gisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒi.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gisant /ʒi.zɑ̃/ |
gisantes /ʒi.zɑ̃t/ |
| Giống cái | gisante /ʒi.zɑ̃t/ |
gisantes /ʒi.zɑ̃t/ |
gisant /ʒi.zɑ̃/
- Nằm.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gisant /ʒi.zɑ̃/ |
gisants /ʒi.zɑ̃/ |
gisant gđ /ʒi.zɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)