gitar
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gitar | gitaren |
| Số nhiều | gitarer | gitarene |
gitar gđ
- Đàn ghi-ta, tây ban cầm, lục huyền cầm.
- Jeg lærte å spille gitar mens jeg gikk på skolen.
- å stemme en gitar
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gitar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Temiar
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
gitar
Tham khảo
- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.