glebe

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

glebe /ˈɡlib/

  1. (Thơ ca) Đất, ruộng đất.
  2. (Tôn giáo) Đất nhà chung.

Tham khảo[sửa]