Bước tới nội dung

glomerule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡlɑː.mə.ˌruːl/

Danh từ

glomerule /ˈɡlɑː.mə.ˌruːl/

  1. (Thực vật học) Xin đơm (kiểu cụm hoa).
  2. (Giải phẫu) Cuộc, tiểu cầu.

Tham khảo