glossary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

glossary /.sə.ri/

  1. Bảng chú giải.
  2. Từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ.

Tham khảo[sửa]