gober

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

gober ngoại động từ /ɡɔ.be/

  1. Nuốt trửng.
    Gober un œuf cru — nuốt chửng quả trứng sống
  2. (Thân mật) Ăn, ngốn.
  3. (Thông tục) Với, chộp.
    Gober un cambrioleur à sa sortie — vớ được tên kẻ trộm khi nó chuồn ra
  4. (Thân mật) Cả tin (không suy xét).
    Il gobe tout — nó cả tin mọi thứ
  5. (Thân mật) Thích.
    Gober quelqu'un — thích ai

Tham khảo[sửa]