Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
godet gđ /ɡɔ.dɛ/
- Cốc nhỏ, cốc (uống rượu).
- Viens prendre un godet avec nous! — lại uống với chúng tôi một cốc rượu đi!
- Godet pour recueillir le latex de caoutchouc — cốc hứng nhựa mủ cao su
- Gàu (của xe đạp nước. ).
- Nếp phồng ở váy.