Bước tới nội dung

gold export point

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈpɔɪnt/

Danh từ

gold export point / ˈpɔɪnt/

  1. (Kinh tế học) Điểm xuất khẩu vàng.

Tham khảo