Bước tới nội dung

golf-jacket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɑːlf.ˈdʒæ.kət/

Danh từ

golf-jacket /ˈɡɑːlf.ˈdʒæ.kət/

  1. Áo mặc chới gôn.

Tham khảo