goody
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡʊ.di/
Danh từ
goody (thông tục) /ˈɡʊ.di/
- Kẹo.
- (Như) Goody-goody.
Tính từ
goody /ˈɡʊ.di/
- (Như) Goody-goody.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “goody”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)