gosse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gosse /ɡɔs/ |
gosses /ɡɔs/ |
| Giống cái | gosse /ɡɔs/ |
gosses /ɡɔs/ |
gosse /ɡɔs/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gosse /ɡɔs/ |
gosses /ɡɔs/ |
| Giống cái | gosse /ɡɔs/ |
gosses /ɡɔs/ |
gosse /ɡɔs/
- Bé con.
- J'étais encore tout gosse — lúc ấy tôi còn bé con
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gosse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)