gothique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gothique /ɡɔ.tik/ |
gothiques /ɡɔ.tik/ |
| Giống cái | gothique /ɡɔ.tik/ |
gothiques /ɡɔ.tik/ |
gothique /ɡɔ.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gothique /ɡɔ.tik/ |
gothiques /ɡɔ.tik/ |
gothique gc /ɡɔ.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gothique /ɡɔ.tik/ |
gothiques /ɡɔ.tik/ |
gothique gđ /ɡɔ.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gothique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)