Bước tới nội dung

gouet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
gouet
/ɡwɛ/
gouet
/ɡwɛ/

gouet /ɡwɛ/

  1. (Tiếng địa phương) Dao quắm (của người đốn củi).
  2. (Thực vật học) Cây chân .
  3. (Nông nghiệp) Giống nho.

Tham khảo