Bước tới nội dung

grace-cup

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡreɪs.ˈkəp/

Danh từ

grace-cup /ˈɡreɪs.ˈkəp/

  1. Chén rượu cuối cùng khi từ biệt nhau.
  2. Chén rượu chúc phúc.

Tham khảo