gracier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.sje/
Ngoại động từ
gracier ngoại động từ /ɡʁa.sje/
- Đặc xá.
- Gracier un condamné — đặc xá cho một phạm nhân
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gracier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)