gradin
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
gradin
- Bục (từ thấp lên cao ở giảng đường... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gradin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.dɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gradin /ɡʁa.dɛ̃/ |
gradins /ɡʁa.dɛ̃/ |
gradin gđ /ɡʁa.dɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gradin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)