Bước tới nội dung

graduator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræ.dʒə.wtɜː/

Danh từ

graduator /ˈɡræ.dʒə.wtɜː/

  1. Dụng cụ để chia đồ.

Tham khảo