graisse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| graisse /ɡʁɛs/ |
graisses /ɡʁɛs/ |
graisse gc /ɡʁɛs/
- Mỡ.
- Graisse de porc — mỡ lợn
- Graisses végétales — mỡ thực vật
- Prendre de la graisse — béo ra, phát phì
- Boule de graisse — (thân mật) người béo tròn.
- Sự trở nhớt (của rượu nho, rượu táo).
- (Ngành in) Độ dày nét chữ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “graisse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)