grapefruit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

grapefruit

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

grapefruit /ˈɡreɪp.ˌfruːt/

  1. (Thực vật học) Cây bưởi chùm, cây bưởi đắng.
  2. Quả bưởi chùm, quả bưởi đắng.

Tham khảo[sửa]