graphique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.fik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| graphique /ɡʁa.fik/ |
graphiques /ɡʁa.fik/ |
graphique gđ /ɡʁa.fik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | graphique /ɡʁa.fik/ |
graphiques /ɡʁa.fik/ |
| Giống cái | graphique /ɡʁa.fik/ |
graphiques /ɡʁa.fik/ |
graphique /ɡʁa.fik/
- (Có tính cách) Biểu đồ.
- Méthode graphique — phương pháp đồ thị
- Họa hình.
- Arts graphiques — nghệ thuật họa hình
- Signes graphiques d'une langue — chữ viết của một ngôn ngữ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “graphique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)