gratiné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.ti.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gratiné /ɡʁa.ti.ne/ |
gratinés /ɡʁa.ti.ne/ |
| Giống cái | gratiné /ɡʁa.ti.ne/ |
gratinés /ɡʁa.ti.ne/ |
gratiné /ɡʁa.ti.ne/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gratiné /ɡʁa.ti.ne/ |
gratinés /ɡʁa.ti.ne/ |
gratiné gc /ɡʁa.ti.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gratiné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)