gravelly

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

gravelly /ˈɡræv.li/

  1. sỏi, rải sỏi.
  2. (Y học) Có sỏi thận.

Tham khảo[sửa]