greedy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡri.di/
Tính từ
greedy /ˈɡri.di/
- Tham ăn, háu ăn.
- Tham lam, hám.
- greedy of honours — hám danh
- greedy of gains — hám lợi
- Thèm khát, thiết tha.
- to be greedy to do something — thèm khát được làm gì
Đồng nghĩa
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “greedy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)