greenhouse

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

greenhouse

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

greenhouse (số nhiều greenhouses) /ˈɡrin.ˌhɑʊs/

  1. Nhà kính (trồng rau, hoa).

Tham khảo[sửa]