Bước tới nội dung

gripe-water

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡrɑɪp.ˈwɔ.tɜː/

Danh từ

gripe-water /ˈɡrɑɪp.ˈwɔ.tɜː/

  1. Thuốc trị chứng đau bụng quặn.

Tham khảo