grison
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grisonne /ɡʁi.zɔn/ |
grisons /ɡʁi.zɔ̃/ |
| Giống cái | grisonne /ɡʁi.zɔn/ |
grisons /ɡʁi.zɔ̃/ |
grison
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grisonne /ɡʁi.zɔn/ |
grisons /ɡʁi.zɔ̃/ |
| Giống cái | grisonne /ɡʁi.zɔn/ |
grisons /ɡʁi.zɔ̃/ |
grison
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grisonne /ɡʁi.zɔn/ |
grisons /ɡʁi.zɔ̃/ |
grison gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “grison”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)