Bước tới nội dung

groupement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡʁup.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
groupement
/ɡʁup.mɑ̃/
groupements
/ɡʁup.mɑ̃/

groupement /ɡʁup.mɑ̃/

  1. Sự tập hợp.
  2. Tập đoàn.
    Groupement politique — tập đoàn chính trị

Trái nghĩa

Tham khảo