Bước tới nội dung

grummet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡrə.mət/

Danh từ

grummet /ˈɡrə.mət/

  1. (Hàng hải) Vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) gromet, grommet).

Tham khảo