guano
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡwɑː.ˌnoʊ/
Ngoại động từ
guano ngoại động từ /ˈɡwɑː.ˌnoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guano”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡwa.nɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| guano /ɡwa.nɔ/ |
guano /ɡwa.nɔ/ |
guano gđ /ɡwa.nɔ/
- Phân chim.
- guano de chauve-souris — phân dơi
- guano de poisson — phân xác cá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guano”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)