guardian
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɑːr.di.ən/
| [ˈɡɑːr.di.ən] |
Danh từ
guardian /ˈɡɑːr.di.ən/
- Người bảo vệ.
- guardian angel — thần hộ mệnh
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Pháp lý) Người giám hộ (tài sản... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guardian”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)