guerrier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɛ.ʁje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | guerrier /ɡɛ.ʁje/ |
guerriers /ɡɛ.ʁje/ |
| Giống cái | guerrière /ɡɛ.ʁjɛʁ/ |
guerrières /ɡɛ.ʁjɛʁ/ |
guerrier /ɡɛ.ʁje/
- (Văn học) Xem guerre
- Exploit guerrier — chiến công
- Hiếu chiến.
- Nation guerrière — nước hiếu chiến
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| guerrier /ɡɛ.ʁje/ |
guerriers /ɡɛ.ʁje/ |
guerrier gđ /ɡɛ.ʁje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guerrier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)