Bước tới nội dung

guerrier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɡɛ.ʁje/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực guerrier
/ɡɛ.ʁje/
guerriers
/ɡɛ.ʁje/
Giống cái guerrière
/ɡɛ.ʁjɛʁ/
guerrières
/ɡɛ.ʁjɛʁ/

guerrier /ɡɛ.ʁje/

  1. (Văn học) Xem guerre
    Exploit guerrier — chiến công
  2. Hiếu chiến.
    Nation guerrière — nước hiếu chiến

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
guerrier
/ɡɛ.ʁje/
guerriers
/ɡɛ.ʁje/

guerrier /ɡɛ.ʁje/

  1. Chiến sĩ, quân nhân.

Tham khảo

[sửa]