Bước tới nội dung

guide-screw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɑɪd.ˈskruː/

Danh từ

guide-screw /ˈɡɑɪd.ˈskruː/

  1. Trục vít dẫn hướng.

Tham khảo