guillotiné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡi.jɔ.ti.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | guillotiné /ɡi.jɔ.ti.ne/ |
guillotinés /ɡi.jɔ.ti.ne/ |
| Giống cái | guillotinée /ɡi.jɔ.ti.ne/ |
guillotinées /ɡi.jɔ.ti.ne/ |
guillotiné /ɡi.jɔ.ti.ne/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “guillotiné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)