Bước tới nội dung

guillotine attenuator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / .jə.ˌweɪ.tɜː/

Danh từ

guillotine attenuator / .jə.ˌweɪ.tɜː/

  1. (Tech) Bộ kềm giảm loại dao cắt.

Tham khảo