gulv

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít gulv gulvet
Số nhiều gulv gulva, gulvene

gulv

  1. Sàn nhà, nền nhà.
    Det lå et teppe på gulvet.
    Gulvet var nylakkert.
    å vaske gulvet

Từ dẫn xuất[sửa]

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]