Bước tới nội dung

gunnery-ship

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡən.ri.ˈʃɪp/

Danh từ

gunnery-ship /ˈɡən.ri.ˈʃɪp/

  1. Tàu huấn luyện pháo thủ.

Tham khảo