Bước tới nội dung

gurkha

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡʊr.kə/

Danh từ

gurkha /ˈɡʊr.kə/

  1. Binh sự Nêpan trong quân đội Anh.

Tham khảo