Bước tới nội dung

hérétique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ʁe.tik/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực hérétique
/e.ʁe.tik/
hérétiques
/e.ʁe.tik/
Giống cái hérétique
/e.ʁe.tik/
hérétiques
/e.ʁe.tik/

hérétique /e.ʁe.tik/

  1. Xem hérésie
    Secte hérétique — phái dị giáo
    Doctrine hérétique — tà thuyết

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực hérétique
/e.ʁe.tik/
hérétiques
/e.ʁe.tik/
Giống cái hérétique
/e.ʁe.tik/
hérétiques
/e.ʁe.tik/

hérétique /e.ʁe.tik/

  1. Người theo dị giáo.
  2. Người theo tà thuyết.

Tham khảo