hérétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʁe.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hérétique /e.ʁe.tik/ |
hérétiques /e.ʁe.tik/ |
| Giống cái | hérétique /e.ʁe.tik/ |
hérétiques /e.ʁe.tik/ |
hérétique /e.ʁe.tik/
- Xem hérésie
- Secte hérétique — phái dị giáo
- Doctrine hérétique — tà thuyết
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hérétique /e.ʁe.tik/ |
hérétiques /e.ʁe.tik/ |
| Giống cái | hérétique /e.ʁe.tik/ |
hérétiques /e.ʁe.tik/ |
hérétique /e.ʁe.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hérétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)