héraldique
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /e.ʁal.dik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | héraldique /e.ʁal.dik/ |
héraldiques /e.ʁal.dik/ |
| Giống cái | héraldique /e.ʁal.dik/ |
héraldiques /e.ʁal.dik/ |
héraldique /e.ʁal.dik/
- (Thuộc) Huy hiệu.
- Art héraldique — nghệ thuật huy hiệu
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| héraldique /e.ʁal.dik/ |
héraldique /e.ʁal.dik/ |
héraldique gc /e.ʁal.dik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “héraldique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)