Bước tới nội dung

habitacle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.bi.takl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
habitacle
/a.bi.takl/
habitacles
/a.bi.takl/

habitacle /a.bi.takl/

  1. (Hàng hải) Hộp la bàn.
  2. (Hàng không) Ngăn lái.
  3. (Thơ ca) Chỗ ở.
    Habitacle du Très Haut — thiên đình

Tham khảo