habitual
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hə.ˈbɪ.tʃə.wəl/
| [hə.ˈbɪ.tʃə.wəl] |
Tính từ
habitual /hə.ˈbɪ.tʃə.wəl/
- Thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng.
- Quen thói, thường xuyên, nghiện nặng.
- a habitual liar — một người quen thói nói dối
- a habitual drunkard — một người thường xuyên say rượu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habitual”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)