hachure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hæ.ˈʃʊr/
Danh từ
hachure /hæ.ˈʃʊr/
- (Hội họa) Nét chải.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hachure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ha.ʃyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hachure /ha.ʃyʁ/ |
hachures /ha.ʃyʁ/ |
hachure gc /ha.ʃyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hachure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)