haddock
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæ.dək/
Danh từ
haddock /ˈhæ.dək/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Cá êfin (một loại cá tuyết).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haddock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ha.dɔk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| haddock /ha.dɔk/ |
haddock /ha.dɔk/ |
haddock gđ /ha.dɔk/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Cá tuyết chấm đen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haddock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)