Bước tới nội dung

hade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

hade

  1. (Địa lý,ddịa chất) Độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ).

Nội động từ

hade nội động từ

  1. (Địa lý,ddịa chất) Nghiêng, xiên (mạch mỏ).

Tham khảo