hadji
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
hadji
- Tín đồ Hồi giáo hành hương về Mecca.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hadji”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /had.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hadji /had.ʒi/ |
hadji /had.ʒi/ |
hadji gđ /had.ʒi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hadji”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)