haft

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

haft

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

haft /ˈhæft/

  1. Cán, chuôi (dao, rìu... ).

Ngoại động từ[sửa]

haft ngoại động từ /ˈhæft/

  1. Tra cán, tra chuôi (vào dao, rìu... ).

Tham khảo[sửa]