Bước tới nội dung

haftarah

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

haftarah số nhiều haftaroth, haftarahs

  1. Tuyển tập những lời tiên tri đọc ở cuối những khoá lễ tại nhà thờ Do Thái.

Tham khảo