haka
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈhɑːkə/, /ˈhæ-/
Âm thanh (miền Nam nước Anh); /ˈhæ-/: (tập tin)
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈhɑkə/, /ˈhæ-/
- (New Zealand) IPA(ghi chú): /ˈhaka/, /ˈhaːka/
- Vần: -ɑːkə, -ækə
- Từ đồng âm: Hakka (phương ngữ)
- Tách âm: ha‧ka
Danh từ
[sửa]haka (số nhiều hakas hoặc haka)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “haka”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng 'Are'are
[sửa]Danh từ
[sửa]haka
Tham khảo
[sửa]- Kateřina Naitoro, A Sketch Grammar of 'Are'are: The Sound System and Morpho-Syntax (2013)
Tiếng Kw'adza
[sửa]Số từ
[sửa]haka
- Bốn.
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Maori haka.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]haka gc
Biến cách
[sửa]Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑːkə
- Vần:Tiếng Anh/ɑːkə/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ækə
- Vần:Tiếng Anh/ækə/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Danh từ không biến cách tiếng Anh
- Mục từ tiếng 'Are'are
- Danh từ tiếng 'Are'are
- Mục từ tiếng Kw'adza
- Số từ tiếng Kw'adza
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kw'adza
- Từ vay mượn từ tiếng Maori tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Maori tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/aka
- Vần:Tiếng Séc/aka/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- cứng giống cái nouns tiếng Séc
