halcyon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæl.si.ən/
| [ˈhæl.si.ən] |
Danh từ
halcyon /ˈhæl.si.ən/
- (Thần thoại,thần học) Chim thanh bình.
- (Động vật học) Chim trả.
Tính từ
halcyon /ˈhæl.si.ən/
- Thanh bình, êm ả.
- halcyon days — những ngày thanh bình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “halcyon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)