Bước tới nội dung

haleine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
haleine
/a.lɛn/
haleines
/a.lɛn/

haleine gc /a.lɛn/

  1. Hơi thở (ra).
    Haleine qui sent le tabac — hơi thở sặc mùi thuốc lá
  2. Hơi.
    Perdre haleine — đứt hơi
    Reprendre haleine — lấy lại hơi
    Travail de longue haleine — công việc dài hơi
  3. (Văn học) Hơi; gió; mùi.
    La chaude haleine des fourneaux — hơi nóng của lò
    L’haleine du matin — gió sớm mai
    L’haleine des roses — mùi hoa hồng
    à perdre haleine; à perte d’haleine — đến hết hơi, rất lâu
    haleine forte — hôi mồm
    tenir quelqu'un en haleine — làm cho ai luôn luôn phải căng thẳng chú ý+ làm cho ai ngong ngóng chờ đợi
    tout d’une haleine — một hơi, một mạch

Tham khảo

[sửa]